Từ Granado Espada Wiki
| | Hình | Tên vũ khí | Cấp độ | Tấn công | TLTC
|
| 1 | | Đoản kiếm nhỏ | 44 | 76 | 12
|
| 2 | | Đoản kiếm nhỏ | 48 | 76 | 12
|
| 3 | | Đoản kiếm nhỏ Assasino | 48 | 81 | 13
|
| 4 | | Đoản kiếm nhỏ Salvador | 48 | 81 | 13
|
| 5 | | Đoản kiếm | 52 | 86 | 14
|
| 6 | | Đoản kiếm cao cấp | 52 | 105 | 18
|
| 7 | | Đoản kiếm | 56 | 86 | 14
|
| 8 | | Đoản kiếm vuốt rồng | 60 | 96 | 16
|
| 9 | | Đoản kiếm vuốt rồng | 64 | 96 | 16
|
| 10 | | Đoản kiếp Pháp | 68 | 105 | 18
|
| 11 | | Đoản kiếm Pháp cao cấp | 68 | 126 | 22
|
| 12 | | Đoản kiếp Pháp | 72 | 105 | 18
|
| 13 | | Đoản kiếm Tay Trái | 76 | 115 | 20
|
| 14 | | Đoản kiếm Tay Trái | 80 | 115 | 20
|
| 15 | | Xẻng cuốc đất chuột tinh | 84 | 129 | 23
|
| 16 | | Đoản kiếm Pháp cao cấp | 84 | 147 | 26
|
| 17 | | Đoản kiếm Tay Trái | 88 | 124 | 22
|
| 18 | | Hoa hồng Băng giá | 92 | 139 | 25
|
| 19 | | Đoản kiếm Tay Trái | 96 | 134 | 24
|
| 20 | | Hoa hồng Băng giá | 96 | 144 | 26
|
| 21 | | Hoa hồng Băng giá | 100 | 139 | 25
|
| 22 | | Đoản kiếm Hộ Vệ | 100 | 168 | 30
|
| 23 | | Đoản kiếm Rắn Thần | 100 | 179 | 32
|